Tên nhóm ngành
Tên ngành/chương trình đào tạo
Mức điểm nhận ĐKXT (theo thang điểm 30)
Tổ hợp môn thi
CN1
Công nghệ thông tin
Công nghệ thông tin
20
Toán, Lý, Hóa (A00)
Công nghệ thông tin định hướng thị trường Nhật Bản
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
CN2
Máy tính và Robot
Kỹ thuật máy tính
17
Kỹ thuật Robot*
CN3
Vật lý kỹ thuật
Kỹ thuật năng lượng*
Vật lý kỹ thuật
CN4
Cơ kỹ thuật
CN5
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
CN7
Công nghệ Hàng không vũ trụ*
CN11
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
CN10
Công nghệ nông nghiệp*
16
Toán, Lý, Hóa (A00)
Toán, Anh, Lý
(A01)
CN6
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ** (CLC theo TT23)
17
Toán, Lý, Hóa(Toán, Lý hệ số 2) (A00)
CN8
Công nghệ thông tin** (CLC theo TT23)
Khoa học Máy tính
20
Hệ thống thông tin
CN9
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông** (CLC theo TT23)
17
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp