|
TT
|
Ngành
|
Mã ngành
|
Tổ hợp xét tuyển
|
Điểm trúng tuyển
|
|
|
Nhóm ngành đào tạo giáo viên
|
|
|
|
|
1
|
Giáo dục Mầm non
|
7140201
|
M00
|
22.05
|
|
2
|
Giáo dục Tiểu học
|
7140202
|
A00, A01, D01
|
25.40
|
|
3
|
Giáo dục Đặc biệt
|
7140203
|
D01, C00, C15
|
23.40
|
|
4
|
Giáo dục Chính trị
|
7140205
|
C00, C19, D01
|
25.75
|
|
5
|
Giáo dục Thể chất
|
7140206
|
M08, T01
|
23.75
|
|
6
|
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
|
7140208
|
C00, C19, A08
|
24.40
|
|
7
|
Sư phạm Toán học
|
7140209
|
A00, A01
|
26.70
|
|
8
|
Sư phạm Tin học
|
7140210
|
A00, A01
|
23.00
|
|
9
|
Sư phạm Vật lý
|
7140211
|
A00, A01, C01
|
25.80
|
|
10
|
Sư phạm Hóa học
|
7140212
|
A00, B00, D07
|
27.00
|
|
11
|
Sư phạm Sinh học
|
7140213
|
B00, D08
|
25.00
|
|
12
|
Sư phạm Ngữ văn
|
7140217
|
D01, C00, D78
|
27.00
|
|
13
|
Sư phạm Lịch sử
|
7140218
|
C00, D14
|
26.00
|
|
14
|
Sư phạm Địa lý
|
7140219
|
C00, C04, D78
|
25.20
|
|
15
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
7140231
|
D01
|
27.15
|
|
16
|
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
|
7140234
|
D04, D01
|
25.50
|
|
17
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
7140247
|
A00, B00, D90
|
24.40
|
|
18
|
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
|
7140249
|
C00, C19, C20
|
25.00
|
|
|
Nhóm ngành khác
|
|
|
|
|
19
|
Giáo dục học
|
7140101
|
B00, C00, C01, D01
|
19.50
|
|
20
|
Quản lý giáo dục
|
7140114
|
D01, A00, C00
|
23.30
|
|
21
|
Ngôn ngữ Anh
|
7220201
|
D01
|
26.00
|
|
22
|
Ngôn ngữ Nga
|
7220202
|
D02, D80, D01, D78
|
20.53
|
|
23
|
Ngôn ngữ Pháp
|
7220203
|
D03, D01
|
22.80
|
|
24
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
7220204
|
D04, D01
|
25.20
|
|
25
|
Ngôn ngữ Nhật
|
7220209
|
D06, D01
|
24.90
|
|
26
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
7220210
|
D01, D96, D78, DD2
|
25.80
|
|
27
|
Văn học
|
7229030
|
D01, C00, D78
|
24.30
|
|
28
|
Tâm lý học
|
7310401
|
B00, C00, D01
|
25.50
|
|
29
|
Tâm lý học giáo dục
|
7310403
|
A00, D01, C00
|
23.70
|
|
30
|
Quốc tế học
|
7310601
|
D01, D14, D78
|
24.60
|
|
31
|
Việt Nam học
|
7310630
|
C00, D01, D78
|
22.92
|
|
32
|
Hóa học
|
7440112
|
A00, B00, D07
|
23.25
|
|
33
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
A00, A01
|
24.00
|
|
34
|
Công tác xã hội
|
7760101
|
A00, D01, C00
|
22.50
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-nam-2021-theo-xet-diem-thi-TN-THPT-cua-Truong-Dai-hoc-Su-pham-TPHCM_C237_D17733.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp