|
STT
|
Mã tuyển sinh
|
Tên chương trình đào tạo
|
Tổ hợp xét tuyển
|
Mức điểm đủ điều kiện trúng tuyển
|
|
1
|
7340201_AP_NH
|
Ngân hàng (Chương trình Chất lượng cao)
|
A00, A01, D01, D07
|
28.25
|
|
2
|
7340201_AP_TC
|
Tài chính (Chương trình Chất lượng cao)
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
3
|
7340201_NH
|
Ngân hàng
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
4
|
7340201_TC
|
Tài chính
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
5
|
7340301_AP
|
Kế toán (Chương trình Chất lượng cao)
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
6
|
7340301
|
Kế toán
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
7
|
7340301_J
|
Kế toán (Định hướng Nhật Bản)
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
8
|
7340101_AP
|
Quản trị kinh doanh (Chương trình Chất lượng cao)
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
9
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
10
|
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
A01, D01, D07, D09
|
|
|
11
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01, D01, D07, D09
|
27.75
|
|
12
|
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
13
|
7380107_A
|
Luật kinh tế
|
A00, A01, D01, D07
|
28.25
|
|
14
|
7380107_C
|
Luật kinh tế
|
C00, C03, D14, D15
|
|
|
15
|
7310101
|
Kinh tế
|
A01, D01, D07, D09
|
27.75
|
|
16
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
17
|
7480201_J
|
Công nghệ thông tin (Định hướng Nhật Bản)
|
A00, A01, D01, D07
|
|
|
18
|
7340101_IU
|
Quản trị kinh doanh (Liên kết ĐH CityU, Hoa Kỳ)
|
A00, A01, D01, D07
|
26.0
|
|
19
|
7340301_I
|
Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh quốc)
|
A00, A01, D01, D07
|
26.0
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-2022-cua-Hoc-vien-Ngan-hang-theo-cac-phuong-thuc-xet-tuyen-som_C237_D18205.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp