|
Mã ngành /
nhóm ngành
|
Tên ngành /nhóm ngành
|
Điểm trúng tuyển (thang điểm 30)
|
|
CN1
|
Công nghệ thông tin
|
28.75
|
|
CN2
|
Máy tính và Robot
|
27.65
|
|
CN3
|
Vật lý kỹ thuật
|
25.4
|
|
CN4
|
Cơ kỹ thuật
|
26.2
|
|
CN5
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
24.5
|
|
CN7
|
Công nghệ hàng không vũ trụ
|
25.5
|
|
CN10
|
Công nghệ nông nghiệp
|
23.55
|
|
CN11
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
27.75
|
|
Mã ngành /
nhóm ngành
|
Tên ngành /nhóm ngành
|
Điểm trúng tuyển (thang điểm 30)
|
|
CN6
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CLC)
|
25.9 (điểm tiếng Anh >=4)
|
|
CN8
|
Công nghệ thông tin (CLC)
|
27.9 (điểm tiếng Anh >=4)
|
|
CN9
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông (CLC)
|
26.55 (điểm tiếng Anh >=4)
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-2021-theo-xet-KQ-thi-TN-THPT-cua-Truong-Dai-hoc-Cong-nghe-DHQGHN_C237_D17711.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp