|
TT
|
Mã ngành
|
Tên ngành
|
Điểm trúng tuyển
|
|
1
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
24.50
|
|
2
|
7340301
|
Kế toán
|
23.00
|
|
3
|
7510605
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
27.00
|
|
4
|
7520114
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
21.50
|
|
5
|
7520116
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
21.00
|
|
6
|
7520130
|
Kỹ thuật ô tô
|
25.20
|
|
7
|
7520201
|
Kỹ thuật điện
|
21.00
|
|
8
|
7520207
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
20.00
|
|
9
|
7520216
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
22.50
|
|
10
|
7520320
|
Kỹ thuật môi trường
|
18.00
|
|
11
|
7580101
|
Kiến trúc
|
19.00
|
|
12
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng
|
21.10
|
|
13
|
7580205
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
18.00
|
|
14
|
7580301
|
Kinh tế xây dựng
|
22.00
|
|
15
|
7580302
|
Quản lý xây dựng
|
22.00
|
|
16
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
21.00
|
|
17
|
7840101
|
Khai thác vận tải
|
25.00
|
|
TT
|
Mã ngành
|
Tên ngành
|
Điểm trúng tuyển
|
|
1
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
700
|
|
2
|
7510605
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
802
|
|
3
|
7520114
|
Kỹ thuật cơ điện tử
|
650
|
|
4
|
7520130
|
Kỹ thuật ô tô
|
750
|
|
5
|
7520207
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
650
|
|
6
|
7520216
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
|
650
|
|
7
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng
|
650
|
|
8
|
7580205
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
|
650
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-2021-cua-Truong-DH-GTVT-Phan-hieu-TPHCM-theo-xet-hoc-ba-THPT-va-diem-thi-DGNL_C237_D17408.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp