Tên nhóm ngành
Mã nhóm ngành
Điểm chuẩn
Cơ điện tử
KT11
27
TT11
25.5
Cơ khí – Động lực
KT12
25.75
Nhiệt – Lạnh
KT13
24.75
Vật liệu
KT14
23.75
TT14
22.75
Điện tử - Viễn thông
KT21
26.25
TT21
25.5
Công nghệ thông tin
KT22
28.25
TT22
26.75
Toán - Tin
KT23
25.75
Điện - Điều khiển và Tự động hóa
KT24
27.25
TT24
26.25
Kỹ thuật y sinh
TT25
25.25
Hóa - Sinh - Thực phẩm và Môi trường
KT31
25
Kỹ thuật in
KT32
21.25
Dệt-May
KT41
24.5
Sư phạm kỹ thuật
KT42
22.5
Vật lý kỹ thuật–Kỹ thuật hạt nhân
KT5
23.25
Kinh tế - Quản lý
KQ1
23
KQ2
24.25
KQ3
23.75
Ngôn ngữ Anh
TA1
24.5
TA2
24.5
Cơ điện tử - ĐH Nagaoka (Nhật Bản)
QT11
23.25
Điện tử -Viễn thông - ĐH Leibniz Hannover (Đức)
QT12
22
Hệ thống thông tin - ĐH
QT13
20
Công nghệ thông tin - ĐH La Trobe (Úc)
QT14
23.5
Công nghệ thông tin - ĐH
QT15
22
Quản trị kinh doanh - ĐH
QT21
21.25
Quản trị kinh doanh – ĐH
QT31
21
Khoa học máy tính - ĐH
QT32
21.25
Quản trị kinh doanh - ĐH
QT33
20.75
Quản lý hệ thống công nghiệp
QT41
20
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp