Khối thi
Điểm chuẩn
NV1
Điểm xét
NV2
Chỉ tiêu
NV2
Các ngành đào tạo ÐH
700
Công nghệ thông tin
A
13,0
13,0
100
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
A
13,0
13,0
130
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
A
13,0
13,0
120
Công nghệ chế tạo máy
A
13,0
13,0
150
Công nghệ kỹ thuật ôtô
A
13,0
13,0
150
Sư phạm kỹ thuật công nghiệp
A
13,0
13,0
50
Các ngành đào tạo CÐ
400
Công nghệ thông tin
A
10,0
10,0
50
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
A
10,0
10,0
50
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
A
10,0
10,0
50
Công nghệ chế tạo máy
A
10,0
10,0
50
Công nghệ kỹ thuật ôtô
A
10,0
10,0
50
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
A
10,0
10,0
50
Công nghệ hàn
A
10,0
10,0
50
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
A
10,0
10,0
50
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp