|
TT
|
Mã ngành
|
Ngành học
|
Chỉ tiêu
|
Xét theo kết quả Kỳ thi tốt nghiệp THPT
|
Xét tuyển theo kêt quả học bạ THPT
|
||
|
Mức điểm
|
Tổ hợp xét tuyển
|
Điểm TBC lớp 12
|
Mức điểm PA khác(*)
|
||||
|
1
|
7720201
|
Dược học
|
5
|
21.0
|
A00; B00; D07; D90
|
8.0
|
24.0
|
|
2
|
7720301
|
Điều dưỡng
|
10
|
19.0
|
A00; B00; B08; D90
|
6.5
|
19.5
|
|
3
|
7140201
|
Giáo dục Mầm non
|
10
|
19.0
|
C00; D01; M01; M06
|
8.0
|
24.0
|
|
4
|
7140202
|
Giáo dục Tiểu học
|
5
|
19.0
|
A00; C00; D01; M06
|
8.0
|
24.0
|
|
5
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
10
|
15.0
|
A01; D01; D78; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
6
|
7220204
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
10
|
15.0
|
A01; C00; C15; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
7
|
7220209
|
Ngôn ngữ Nhật
|
5
|
15.0
|
A01; C00; C15; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
8
|
7220210
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
5
|
15.0
|
A01; C00; C15; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
9
|
7310401
|
Tâm lý học
|
5
|
15.0
|
A00; B00; C00; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
10
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
5
|
15.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
11
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
10
|
15.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
12
|
7340115
|
Marketing
|
10
|
15.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
13
|
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
10
|
15.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
14
|
7340122
|
Thương mại điện tử
|
5
|
15.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
15
|
7340201
|
Tài chính - Ngân hàng
|
5
|
15.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
16
|
7340301
|
Kế toán
|
10
|
15.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
17
|
7340404
|
Quản trị Nhân lực
|
5
|
15.0
|
A00; A01; C00; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
18
|
7340406
|
Quản trị Văn phòng
|
5
|
15.0
|
A00; A01; C00; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
19
|
7380101
|
Luật
|
10
|
15.0
|
A00; C00; D01; D78
|
6.0
|
18.0
|
|
20
|
7380107
|
Luật kinh tế
|
10
|
15.0
|
A00; C00; D01; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
21
|
7480112
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
|
5
|
18.0
|
A00; A01; C01; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
22
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
10
|
15.0
|
A00; A01; D01; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
23
|
7510103
|
CNKT Xây dựng
|
10
|
15.0
|
A00; A01; D01; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
24
|
7510205
|
CNKT Ô tô
|
10
|
15.0
|
A00; A01; D01; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
25
|
7510301
|
CNKT Điện, Điện tử
|
5
|
15.0
|
A00; A01; D01; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
26
|
7510303
|
CNKT Điều khiển và Tự động hoá
|
5
|
15.0
|
A00; A01; D01; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
27
|
7510605
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
5
|
15.0
|
A00; A01; C15; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
28
|
7540101
|
Công nghệ thực phẩm
|
10
|
15.0
|
A00; B00; B08; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
29
|
7620101
|
Nông nghiệp công nghệ cao
|
5
|
15.0
|
A00; B00; B08; D01
|
6.0
|
18.0
|
|
30
|
7720401
|
Dinh dưỡng
|
5
|
15.0
|
A00; B00; B08; D90
|
6.0
|
18.0
|
|
31
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành
|
10
|
15.0
|
A00; C00; D01; D10
|
6.0
|
18.0
|
|
32
|
7810201
|
Quản trị Khách sạn
|
10
|
15.0
|
A00; C00; D01; D10
|
6.0
|
18.0
|
|
33
|
7810202
|
Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống
|
10
|
15.0
|
A00; C00; D01; D10
|
6.0
|
18.0
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Truong-Dai-hoc-Dong-A-xet-tuyen-nguyen-vong-bo-sung-dai-hoc-chinh-quy-nam-2021_C319_D17882.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp