|
STT
|
Mã ngành
|
Tên ngành, chuyên ngành
|
Điểm trúng tuyển
|
Điều kiện phụ
|
Điều kiện học lực lớp 12
|
|
1
|
7140231
|
Sư phạm tiếng Anh
|
28.50
|
Tiếng Anh >= 9.60
|
Giỏi
|
|
2
|
7140233
|
Sư phạm tiếng Pháp
|
25.99
|
|
Giỏi
|
|
3
|
7140234
|
Sư phạm tiếng Trung Quốc
|
27.88
|
|
Giỏi
|
|
4
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
27.45
|
Tiếng Anh >= 9.20
|
|
|
5
|
7220201CLC
|
Ngôn ngữ Anh (Chất lượng cao)
|
26.77
|
Tiếng Anh >= 8.13
|
|
|
6
|
7220202
|
Ngôn ngữ Nga
|
25.10
|
|
|
|
7
|
7220203
|
Ngôn ngữ Pháp
|
26.15
|
|
|
|
8
|
7220204
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
27.58
|
|
|
|
9
|
7220204CLC
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (Chất lượng cao)
|
27.42
|
|
|
|
10
|
7220209
|
Ngôn ngữ Nhật
|
27.47
|
|
|
|
11
|
7220209CLC
|
Ngôn ngữ Nhật (Chất lượng cao)
|
27.32
|
|
|
|
12
|
7220210
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
27.91
|
|
|
|
13
|
7220210CLC
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Chất lượng cao)
|
27.37
|
|
|
|
14
|
7220214
|
Ngôn ngữ Thái Lan
|
26.30
|
Tiếng Anh >= 8.77
|
|
|
15
|
7310601
|
Quốc tế học
|
26.68
|
Tiếng Anh >= 9.20
|
|
|
16
|
7310601CLC
|
Quốc tế học (Chất lượng cao)
|
25.95
|
Tiếng Anh >= 8.77
|
|
|
17
|
7310608
|
Đông phương học
|
26.34
|
|
|
|
18
|
7310608CLC
|
Đông phương học (Chất lượng cao)
|
25.01
|
|
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Truong-DH-Ngoai-ngu-DH-Da-Nang-Diem-chuan-nam-2022-theo-phuong-thuc-xet-hoc-ba-THPT_C237_D18115.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp