|
TT
|
Tên ngành, nghề đào tạo
|
Mã ngành/nghề
|
Quy mô
tuyển sinh/năm
|
Trình độ đào tạo
|
Thời gian đào tạo
(Năm)
|
|
1
|
Công nghệ ô tô
|
6510216
|
35
|
Cao đẳng
|
2,5
|
|
2
|
Công tác xã hội
|
6760101
|
35
|
Cao đẳng
|
2,0
|
|
3
|
Điện công nghiệp
|
6520227
|
35
|
Cao đẳng
|
2,5
|
|
4
|
May thời trang
|
6540205
|
35
|
Cao đẳng
|
2,5
|
|
5
|
Logistics
|
6340113
|
70
|
Cao đẳng
|
2,5
|
|
TT
|
Tên ngành, nghề đào tạo
|
Mã ngành/nghề
|
Quy mô
tuyển sinh/năm
|
Trình độ đào tạo
|
Thời gian đào tạo
(Năm)
|
|
1
|
Hàn
|
5520123
|
35
|
Trung cấp
|
1,5
|
|
2
|
Xếp dỡ cơ giới tổng hợp
|
5840116
|
18
|
Trung cấp
|
1,5
|
|
3
|
Kỹ thuật máy lạnh & điều hòa không khí
|
5520205
|
30
|
Trung cấp
|
2,0
|
|
4
|
Chế biến thực phẩm
|
5540104
|
20
|
Trung cấp
|
1,5
|
|
5
|
Thú y
|
5640101
|
50
|
Trung cấp
|
1,5
|
|
6
|
May thời trang
|
5540205
|
70
|
Trung cấp
|
1,5
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Truong-Cao-dang-Kinh-te-Hai-Phong_C68_D18868.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp