
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp xét tuyển học bạ
|
Tổ hợp xét tuyển điểm thi THPT
|
Chỉ tiêu
|
|
1
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201)
|
Toán, Lý, Anh (A01)
|
Toán, Lý, Anh (A01)
|
60
|
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
|||
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
2
|
Công nghệ thực phẩm (7540101)
|
Toán, Văn, Hóa (C02)
|
Toán, Văn, Hóa (C02)
|
150
|
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
|||
|
3
|
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
(7540106) |
Toán, Văn, Hóa (C02)
|
Toán, Văn, Hóa (C02)
|
40
|
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
|||
|
4
|
Kỹ thuật cơ – điện tử
(7520114) |
Toán, Lý, Anh (A01)
|
Toán, Lý, Anh (A01)
|
80
|
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
|||
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
5
|
Kĩ thuật cơ sở hạ tầng
(7580210) |
Toán, Lý, Anh (A01)
|
Toán, Lý, Anh (A01)
|
50
|
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
|||
|
Toán, Lý, Hoá (A00)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
6
|
Chăn nuôi
(7620105) |
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
120
|
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Hoá, Sinh (B00)
|
|||
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
|||
|
Toán, Hoá, CNNN ()
|
Toán, Hoá, CNNN ()
|
|||
|
7
|
Thú y
(7640101) |
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
180
|
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Hoá, Sinh (B00)
|
|||
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
|||
|
Toán, Hoá, CNNN ()
|
Toán, Hoá, CNNN ()
|
|||
|
8
|
Lâm nghiệp
(7620210) |
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
30
|
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
|||
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
|||
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
9
|
Quản lý tài nguyên rừng
(7620211) |
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
50
|
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
|||
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
|||
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
10
|
Bảo vệ thực vật
(7620112) |
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
50
|
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
|||
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
|||
|
11
|
Khoa học cây trồng
(7620110) |
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
100
|
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
|||
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
|||
|
12
|
Nông nghiệp công nghệ cao
(7620118) |
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
40
|
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
|||
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
Toán, Văn, CNNN ()
|
|||
|
13
|
Khuyến nông
(7620102) |
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
40
|
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Sử, Địa (A07)
|
Toán, Sử, Địa (A07)
|
|||
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
|||
|
Văn, Sử, Địa (C00)
|
Văn, Sử, Địa (C00)
|
|||
|
Văn, Địa,
GDKT&PL/GDCD (C20)
|
Văn, Sử, Anh (D14)
|
|||
|
14
|
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn
(7620119) |
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
40
|
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Sử, Địa (A07)
|
Toán, Sử, Địa (A07)
|
|||
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
|||
|
Văn, Sử, Địa (C00)
|
Văn, Sử, Địa (C00)
|
|||
|
Văn, Sử,
GDKT&PL/GDCD (C19)
|
Văn, Sử,
GDKT&PL/GDCD (C19)
|
|||
|
15
|
Phát triển nông thôn
(7620116) |
Văn, Sử, Địa (C00)
|
Văn, Sử, Địa (C00)
|
100
|
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Sử, Địa (A07)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Sử, Địa (A07)
|
|||
|
Văn, Địa,
GDKT&PL/GDCD (C20)
|
Toán, Văn, Sử, (C03)
|
|||
|
16
|
Bệnh học thủy sản
(7620302) |
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
Toán, Văn, Hóa (C02)
|
80
|
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Sinh,
GDKT&PL/GDCD (B04)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)
|
Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)
|
|||
|
Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)
|
Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)
|
|||
|
17
|
Nuôi trồng thủy sản
(7620301) |
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
Toán, Văn, Hóa (C02)
|
200
|
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Sinh,
GDKT&PL/GDCD (B04)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)
|
Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)
|
|||
|
Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)
|
Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)
|
|||
|
18
|
Quản lý thủy sản
(7620305) |
Toán, Lý, Hóa (A00)
|
Toán, Văn, Hóa (C02)
|
80
|
|
Toán, Hóa, Sinh (B00)
|
Toán, Văn, Sinh (B03)
|
|||
|
Toán, Sinh,
GDKT&PL/GDCD (B04)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)
|
Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)
|
|||
|
Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)
|
Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)
|
|||
|
19
|
Bất động sản
(7340116) |
Văn, Sử, Địa (C00)
|
Văn, Sử, Địa (C00)
|
80
|
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Anh, Lý (A01)
|
|||
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
Toán, Văn, Lý (C01)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
20
|
Quản lý đất đai
(7850103) |
Văn, Sử, Địa (C00)
|
Văn, Sử, Địa (C00)
|
150
|
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)
|
|||
|
Toán, Văn, Địa (D01)
|
Toán, Văn, Địa (C04)
|
|||
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
Toán, Văn, Sử (C03)
|
|||
|
Toán, Văn, Anh (C01)
|
Toán, Văn, Anh (D01)
|
|||
|
Toán, Văn, Lý (C04)
|
Toán, Anh, Lý (A01)
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Thong-tin-tuyen-sinh_C93_D842.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp