Trường Đại Học Nông Lâm - Đh Huế

Cập nhật: 25/06/2025 121 lượt xem Google News
Diemtuyensinh.com - Trường Đại Học Nông Lâm - Đh Huế
-

 

THÔNG TIN TUYỂN SINH ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2025

*********

 
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM – ĐH HUẾ

Mã trường: DHL

Địa chỉ: Số 102 Phùng Hưng, Phường Thuận Thành, Thành phố Huế.

Điện thoại: 0234.3538.032, Hotline: 0979.467.756, 0905.376.055, 0914.215.925

Website: huaf.edu.vn; tuyensinh.huaf.edu.vn

 
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế thông báo tuyển sinh Đại học chính quy năm 2025 với 20 ngành, 1720 chỉ tiêu. Phương thức tuyển sinh bao gồm:

Phương thức 1: Xét tuyển dựa vào kết quả học tập ở cấp trung học phổ thông (điểm học bạ): sử dụng điểm trung bình chung các môn trong tổ hợp của 2 học kì lớp 11 và lớp 12;

Phương thức 2: Xét tuyển dựa vào kết quả của kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông (TN THPT) năm 2025.

Để biết thêm thông tin và tư vấn xin vui lòng liên hệ:

Hotline: 0888.011.101

Fanpage: https://www.facebook.com/truongdaihocnonglamhue/

Website: tuyensinh.huaf.edu.vn; huaf.edu.vn

Zalo: Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

THÔNG TIN CHI TIẾT CÁC NGÀNH, TỔ HỢP VÀ CHỈ TIÊU (MÃ TRƯỜNG: DHL)

STT

Tên ngành

Tổ hợp xét tuyển học bạ

Tổ hợp xét tuyển điểm thi THPT

Chỉ tiêu

1

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201)

Toán, Lý, Anh (A01)

Toán, Lý, Anh (A01)

60

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

2

Công nghệ thực phẩm (7540101)

Toán, Văn, Hóa (C02)

Toán, Văn, Hóa (C02)

150

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

3

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
(7540106)

Toán, Văn, Hóa (C02)

Toán, Văn, Hóa (C02)

40

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

4

Kỹ thuật cơ – điện tử 
(7520114)

Toán, Lý, Anh (A01)

Toán, Lý, Anh (A01)

80

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

5

Kĩ thuật cơ sở hạ tầng
(7580210)

Toán, Lý, Anh (A01)

Toán, Lý, Anh (A01)

50

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Lý, Hoá (A00)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

6

Chăn nuôi
(7620105)

Toán, Lý, Hóa (A00)

Toán, Lý, Hóa (A00)

120

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Hoá, Sinh (B00)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Hoá, CNNN ()

Toán, Hoá, CNNN ()

7

Thú y
(7640101)

Toán, Lý, Hóa (A00)

Toán, Lý, Hóa (A00)

180

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Hoá, Sinh (B00)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Hoá, CNNN ()

Toán, Hoá, CNNN ()

8

Lâm nghiệp
(7620210)

Toán, Lý, Hóa (A00)

Toán, Lý, Hóa (A00)

30

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

9

Quản lý tài nguyên rừng
(7620211)

Toán, Lý, Hóa (A00)

Toán, Lý, Hóa (A00)

50

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

10

Bảo vệ thực vật
(7620112)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

50

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn, CNNN ()

11

Khoa học cây trồng
(7620110)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

100

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn, CNNN ()

12

Nông nghiệp công nghệ cao
(7620118)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

40

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Sử,
GDKT&PL/GDCD (A08)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, CNNN ()

Toán, Văn, CNNN ()

13

Khuyến nông
(7620102)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Anh (D01)

40

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Sử, Địa (A07)

Toán, Sử, Địa (A07)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

Văn, Sử, Địa (C00)

Văn, Sử, Địa (C00)

Văn, Địa,
GDKT&PL/GDCD (C20)

Văn, Sử, Anh (D14)

14

Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn
(7620119)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Anh (D01)

40

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Sử, Địa (A07)

Toán, Sử, Địa (A07)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

Văn, Sử, Địa (C00)

Văn, Sử, Địa (C00)

Văn, Sử,
GDKT&PL/GDCD (C19)

Văn, Sử,
GDKT&PL/GDCD (C19)

15

Phát triển nông thôn
(7620116)

Văn, Sử, Địa (C00)

Văn, Sử, Địa (C00)

100

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Sử, Địa (A07)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Sử, Địa (A07)

Văn, Địa,
GDKT&PL/GDCD (C20)

Toán, Văn, Sử, (C03)

16

Bệnh học thủy sản
(7620302)

Toán, Lý, Hóa (A00)

Toán, Văn, Hóa (C02)

80

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Sinh,
GDKT&PL/GDCD (B04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)

Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)

Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)

Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)

17

Nuôi trồng thủy sản
(7620301)

Toán, Lý, Hóa (A00)

Toán, Văn, Hóa (C02)

200

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Sinh,
GDKT&PL/GDCD (B04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)

Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)

Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)

Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)

18

Quản lý thủy sản
(7620305)

Toán, Lý, Hóa (A00)

Toán, Văn, Hóa (C02)

80

Toán, Hóa, Sinh (B00)

Toán, Văn, Sinh (B03)

Toán, Sinh,
GDKT&PL/GDCD (B04)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)

Toán, Địa,
GDKT&PL/GDCD (A09)

Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)

Toán, Hoá,
GDKT&PL/GDCD (A11)

19

Bất động sản
(7340116)

Văn, Sử, Địa (C00)

Văn, Sử, Địa (C00)

80

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Anh, Lý (A01)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Lý (C01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Địa (C04)

20

Quản lý đất đai
(7850103)

Văn, Sử, Địa (C00)

Văn, Sử, Địa (C00)

150

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn,
GDKT&PL/GDCD (C14)

Toán, Văn, Địa (D01)

Toán, Văn, Địa (C04)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Sử (C03)

Toán, Văn, Anh (C01)

Toán, Văn, Anh (D01)

Toán, Văn, Lý (C04)

Toán, Anh, Lý (A01)

 

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Thong-tin-tuyen-sinh_C93_D842.htm

ĐỪNG BỎ QUA BÀI VIẾT BÊN DƯỚI:

X3 doanh số thực chiến không màu mè, đọc là làm luôn!

Top 13 Công Cụ Tìm Kiếm Hottrend Để Tăng Tương Tác

Top 48 Công Cụ Nghiên Cứu Từ Khóa Tốt Nhất

7 Quy Tắc Tối Ưu Fanpage Chuẩn Seo

Hướng Dẫn Tạo Nhóm Facebook Trăm Nghìn Thành Viên Từ A-Z

BÀI VIẾT ĐANG HOT

Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com

×

Điền Thông Tin







×

Cảm ơn bạn!

Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:

Tải xuống tệp