
|
TT
|
Mã xét tuyển
|
Tên ngành, chương trình
|
Mã ngành, nhóm ngành
|
Tên ngành, nhóm ngành
|
Chỉ tiêu dự kiến
|
Tổ hợp xét tuyển
|
|
I
|
NGÀNH, CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI TRÀ
|
|||||
|
1
|
7520207
|
Kỹ thuật Điện tử viễn thông
|
7520207
|
Kỹ thuật Điện tử viễn thông
|
430
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26).
|
|
2
|
7520207_ AIoT
|
Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT)
|
7520207
|
Kỹ thuật Điện tử viễn thông
|
80
|
|
|
3
|
7520216
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
|
7520216
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
|
110
|
|
|
4
|
7510301
|
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử
|
7510301
|
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử
|
230
|
|
|
5
|
7510301_MBD
|
Công nghệ vi mạch bán dẫn
|
7510301
|
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử
|
150
|
|
|
6
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
600
|
|
|
7
|
7480107
|
Trí tuệ nhân tạo
|
7480107
|
Trí tuệ nhân tạo
|
150
|
|
|
8
|
7480202
|
An toàn thông tin
|
7480202
|
An toàn thông tin
|
200
|
|
|
9
|
7480101
|
Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu)
|
7480101
|
Khoa học máy tính
|
150
|
|
|
10
|
7480102
|
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (Kỹ thuật dữ liệu)
|
7480102
|
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
|
120
|
|
|
11
|
7320101
|
Báo chí
|
7320101
|
Báo chí
|
90
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26)
Toán, Văn, Anh (mã D01).
|
|
12
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
120
|
|
|
13
|
7329001
|
Công nghệ đa phương tiện
|
7329001
|
Công nghệ đa phương tiện
|
260
|
|
|
14
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
200
|
|
|
15
|
7340101_LOG
|
Logistics và quản trị chuỗi cung ứng
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
100
|
|
|
16
|
7340122
|
Thương mại điện tử
|
7340122
|
Thương mại điện tử
|
170
|
|
|
17
|
7340115
|
Marketing
|
7340115
|
Marketing
|
240
|
|
|
18
|
7340115_QHC
|
Quan hệ công chúng
|
7340115
|
Marketing
|
100
|
|
|
19
|
7340301
|
Kế toán
|
7340301
|
Kế toán
|
180
|
|
|
20
|
7340205
|
Công nghệ tài chính (Fintech)
|
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
150
|
|
|
II
|
CHƯƠNG TRÌNH CHẤT LƯỢNG CAO, ĐẶC THÙ
|
|||||
|
1
|
7480201_CLC
|
Công nghệ thông tin
|
7480101
|
Công nghệ thông tin
|
300
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26).
|
|
2
|
7480202_CLC
|
An toàn thông tin
|
7480202
|
An toàn thông tin
|
100
|
|
|
3
|
7340301_CLC
|
Kế toán (chuẩn quốc tế ACCA)
|
7340301
|
Kế toán
|
60
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26)
Toán, Văn, Anh (mã D01)
|
|
4
|
7340115 _CLC
|
Marketing
|
7340115
|
Marketing
|
120
|
|
|
5
|
7320104_CLC
|
Truyền thông đa phương tiện
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
90
|
|
|
6
|
7329001_GAM
|
Thiết kế và phát triển Game
|
7329001
|
Công nghệ đa phương tiện
|
200
|
|
|
7
|
7480201_VNH
|
Công nghệ thông tin Việt – Nhật
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
100
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26).
|
|
8
|
7480201 _UDU
|
Cử nhân công nghệ thông tin (định hướng ứng dụng)
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
300
|
|
|
III
|
CÁC CHƯƠNG TRÌNH LIÊN KẾT QUỐC TẾ
|
|||||
|
1
|
7480201_LK
|
Công nghệ thông tin (Liên kết với đại học La Trobe, Australia)
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
15
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26).
|
|
2
|
7340205_LK
|
Công nghệ tài chính (Liên kết đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh)
|
7340205
|
Công nghệ tài chính
|
15
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26)
Toán, Văn, Anh (mã D01).
|
|
3
|
7320104_LK
|
Truyền thông Đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc)
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
15
|
|
|
4
|
7329001_LK
|
Công nghệ Đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia)
|
7329001
|
Công nghệ đa phương tiện
|
15
|
|
|
TT
|
Mã xét tuyển
|
Tên ngành, chương trình
|
Mã ngành, nhóm ngành
|
Tên ngành, nhóm ngành
|
Chỉ tiêu dự kiến
|
Tổ hợp xét tuyển
|
|
I
|
NGÀNH, CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI TRÀ
|
|||||
|
1
|
7520207
|
Kỹ thuật Điện tử viễn thông
|
7520207
|
Kỹ thuật Điện tử viễn thông
|
140
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26).
|
|
2
|
7520208
|
Công nghệ Internet vạn vật (IoT)
|
7520208
|
Công nghệ Internet vạn vật (IoT)
|
100
|
|
|
3
|
7510301
|
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử
|
7510301
|
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử
|
120
|
|
|
4
|
7520216
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
|
7520216
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
|
120
|
|
|
5
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
230
|
|
|
6
|
7480202
|
An toàn thông tin
|
7480202
|
An toàn thông tin
|
120
|
|
|
7
|
7329001
|
Công nghệ đa phương tiện
|
7329001
|
Công nghệ đa phương tiện
|
140
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26)
Toán, Văn, Anh (mã D01).
|
|
8
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
7320104
|
Truyền thông đa phương tiện
|
80
|
|
|
9
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
130
|
|
|
10
|
7340115
|
Marketing
|
7340115
|
Marketing
|
120
|
|
|
11
|
7340301
|
Kế toán
|
7340301
|
Kế toán
|
120
|
|
|
II
|
CHƯƠNG TRÌNH CHẤT LƯỢNG CAO, ĐẶC THÙ
|
|||||
|
1
|
7480201_CLC
|
Công nghệ thông tin
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
120
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26).
|
|
2
|
7340115_CLC
|
Marketing
|
7340115
|
Marketing
|
40
|
Toán, Lí, Hóa (mã A00);
Toán, Lí, Anh (mã A01)
Toán, Lí, Tin (mã X06)
Toán, Tin, Anh (mã X26)
Toán, Văn, Anh (mã D01).
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Thong-tin-tuyen-sinh_C50_D662.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp