|
Số TT
|
Ngành học
|
Mã ngành
|
Tổ hợp môn xét tuyển
|
Mã tổ hợp môn XT
|
Điểm sàn (chưa nhân hệ số)
|
|
1
|
Y khoa
|
7720101
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
22
|
|
2
|
Y học dự phòng
|
7720110
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
19
|
|
3
|
Y học cổ truyền
|
7720115
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
21
|
|
4
|
Dược học
|
7720201
|
1.Toán, Vật lí, Hóa học
|
A00
|
21
|
|
2.Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
||||
|
5
|
Điều dưỡng
|
7720301
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
19
|
|
6
|
Hộ sinh
|
7720302
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
19
|
|
7
|
Răng - Hàm - Mặt
|
7720501
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
22
|
|
8
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học
|
7720601
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
19
|
|
9
|
Kỹ thuật hình ảnh y học
|
7720602
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
19
|
|
10
|
Y tế công cộng
|
7720701
|
Toán, Sinh học, Hóa học
|
B00
|
16
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-san-nhan-ho-so-DKXT-nam-2022-cua-Truong-DH-Y-Duoc-DH-Hue_C316_D18310.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp