|
STT
|
Mã xét tuyển
|
Ngành/Chương trình đào tạo
|
Điểm trúng tuyển
|
|
|
SAT, ACT,
A-Level |
ĐGNL
|
|||
|
1
|
CN1
|
Công nghệ thông tin
|
28.5
|
25.5
|
|
2
|
CN2
|
Kỹ thuật máy tính
|
26
|
23.25
|
|
3
|
CN3
|
Vật lý kỹ thuật
|
23
|
21.5
|
|
4
|
CN4
|
Cơ kỹ thuật
|
23
|
22
|
|
5
|
CN5
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
|
23
|
20
|
|
6
|
CN6
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử**
|
23
|
22
|
|
7
|
CN7
|
Công nghệ Hàng không vũ trụ
|
26.5
|
21.5
|
|
8
|
CN8
|
Khoa học máy tính**
|
27.7
|
24
|
|
9
|
CN9
|
Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT**
|
23
|
22.5
|
|
10
|
CN10
|
Công nghệ nông nghiệp
|
23
|
19
|
|
11
|
CN11
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
26
|
24
|
|
12
|
CN12
|
Trí tuệ nhân tạo
|
27.5
|
23.5
|
|
13
|
CN13
|
Kỹ thuật năng lượng
|
23
|
20
|
|
14
|
CN14
|
Hệ thống thông tin**
|
27
|
23
|
|
15
|
CN15
|
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu**
|
27
|
23
|
|
16
|
CN16
|
CNTT định hướng thị trường Nhật Bản
|
26
|
23
|
|
17
|
CN17
|
Kỹ thuật Robot
|
23
|
21
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-nam-2022-theo-cac-phuong-thuc-xet-tuyen-som-cua-Truong-DH-Cong-nghe-DHQGHN_C237_D18257.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp