|
STT
|
Mã ngành
|
Tên ngành
|
Điểm trúng tuyển (*)
|
Tổ hợp xét trúng tuyển
|
|
1
|
7340301
|
Kế toán
|
14,00
|
1. Toán, Vật lý, Hóa học (A00);
2. Toán, Vật lý, Tiếng Anh (A01); 3. Toán, Lịch sử, GDCD (A08); 4. Toán, Địa lý, GDCD (A09). |
|
2
|
7340201
|
Tài chính – Ngân hàng
|
14,00
|
|
|
3
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
14,00
|
|
|
4
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
14,00
|
1. Toán, Vật lý, Hóa học (A00);
2. Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ (Tiếng Anh/ Tiếng Pháp/ Tiếng Nhật) (D01/D03/D06); 3. Toán, Vật lý, Ngoại ngữ (Tiếng Anh/ Tiếng Pháp/ Tiếng Nhật) (A01/D28/D29); 4. Toán, Hóa học, Ngoại ngữ (Tiếng Anh/ Tiếng Pháp/ Tiếng Nhật) (D07/D23/D24). |
|
5
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
* Môn tiếng Anh nhân hệ số 2. |
14,00
|
1. Ngữ Văn, Toán, Tiếng Anh (D01);
2. Ngữ Văn, Lịch sử, Tiếng Anh (D14); 3. Ngữ Văn, GDCD, Tiếng Anh (D66); 4. Toán, GDCD, Tiếng Anh (D84). |
|
6
|
7810101
|
Du lịch
|
14,00
|
1. Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý (C00);
2. Ngữ Văn, Toán, Tiếng Anh (D01); 3. Ngữ Văn, Lịch sử, Tiếng Anh (D14); 4. Ngữ Văn, Địa lý, GDCD (C20). |
|
7
|
7380101
|
Luật
|
14,00
|
1. Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý (C00);
2. Ngữ Văn, Toán, Tiếng Anh (D01); 3. Ngữ văn, Lịch sử, GDCD (C19); 4. Ngữ Văn, Địa lý, GDCD (C20). |
|
8
|
7310608
|
Đông Phương học
|
14,00
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-nam-2021-theo-xet-diem-thi-TN-THPT-cua-Truong-Dai-hoc-Thai-Binh-Duong_C237_D17803.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp