Mã ngành
Khối thi
Điểm chuẩn NV2
Bậc đại học
Toán học
D460101
A
16,0
Vật lí học
D440102
A,A1
14,0
Hoá học
D440112
A
15,0
Sinh học
D420101
B
15,0
Địa lí tự nhiên
D440217
A,D1
B
14,0
15,0
Văn học
D220330
C
14,0
Lịch sử
D220310
C
14,0
Tâm lí học giáo dục
D310403
A,C,D1
14,0
Quản lí giáo dục
D140114
A,C,D1
14,0
Việt
D220113
C,D1
14,0
Ngôn ngữ Anh
D220201
D1
16,0
Quản trị kinh doanh
D340101
A,A1,D1
14,0
Kinh tế
D310101
A,A1,D1
14,0
Kế toán
D340301
A,A1,D1
14,0
Tài chính - Ngân hàng
D340201
A,A1,D1
14,0
Kĩ thuật điện tử, truyền thông
D520207
A,A1
14,0
Công nghệ kĩ thuật xây dựng
D510103
A
14,0
Bậc cao đẳng
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
C510301
A,A1
10,0
Công nghệ kỹ thuật điện tử truyền thông
C510302
A,A1
10,0
Công nghệ thông tin
C480201
A,D1
10,0
Công nghệ kỹ thuật hóa học
C510401
A
10,0
Quản trị kinh doanh
C340101
A,D1
10,0
Quản lý đất đai
C850103
A,D1
B
10,0
11,0
Kế toán
C340301
A,D1
10,0
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp