|
TT
|
Mã ngành
|
Ngành học
|
Tổ hợp xét tuyển
|
Điểm trúng tuyển
|
|
1
|
7340201
|
Tài chính ngân hàng
|
A00, A01, D01, D07
|
26.5
|
|
2
|
7340201_AP
|
Tài chính ngân hàng
(Chương trình Chất lượng cao)
|
A00, A01, D01, D07
|
26.5
|
|
3
|
7340301
|
Kế toán
|
A00, A01, D01, D07
|
26.4
|
|
4
|
7340301_AP
|
Kế toán
(Chương trình Chất lượng cao)
|
A00, A01, D01, D07
|
26.4
|
|
5
|
7340301_J
|
Kế toán (Định hướng Nhật Bản. HVNH cấp bằng)
|
A00, A01, D01, D07
|
26.4
|
|
6
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
A00, A01, D01, D07
|
26.55
|
|
7
|
7340101_AP
|
Quản trị kinh doanh
(Chương trình Chất lượng cao)
|
A00, A01, D01, D07
|
26.55
|
|
8
|
7340120
|
Kinh doanh quốc tế
|
A01, D01, D07, D09
|
26.75
|
|
9
|
7380107_A
|
Luật kinh tế
|
A00, A01, D01, D07
|
26.35
|
|
10
|
7380107_C
|
Luật kinh tế
|
C00, D14, D15
|
27.55
|
|
11
|
7220201
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01, D01, D07, D09
|
26.5
|
|
12
|
7310101
|
Kinh tế
|
A00, A01, D01, D07
|
26.4
|
|
13
|
7340405
|
Hệ thống thông tin quản lý
|
A00, A01, D01, D07
|
26.3
|
|
14
|
7340405_J
|
Hệ thống thông tin quản lý (Định hướng Nhật Bản. HVNH cấp bằng)
|
A00, A01, D01, D07
|
26.3
|
|
15
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
A00, A01, D01, D07
|
26
|
|
16
|
7340101_IV
|
Quản trị kinh doanh (Liên kết với Đại học CityU, Hoa Kỳ. HVNH cấp bằng)
|
A00, A01, D01, D07
|
25.7
|
|
17
|
7340101_IU
|
Quản trị kinh doanh (Liên kết với Đại học CityU, Hoa Kỳ. Cấp song bằng HVNH và Đại học CityU)
|
A00, A01, D01, D07
|
25.7
|
|
18
|
7340301_I
|
Kế toán (Liên kết với Đại học Sunderland, Vương quốc Anh. Cấp song bằng HVNH và Đại học Sunderland)
|
A00, A01, D01, D07
|
24.3
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-2021-xet-theo-KQ-thi-TN-THPT-cua-Hoc-vien-Ngan-hang_C237_D17706.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp