|
TT
|
Ngành học/Mã ngành
|
Chỉ tiêu
|
Các tổ hợp xét tuyển
|
Khối
|
Điểm trúng tuyển
|
Tiêu chí
phụ
|
|
1.
|
Luật
(7380101)
|
390
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý
|
C00
|
27.75
|
27.0000 98
|
|
Toán, Vật lý, Hóa học
|
A00
|
25.15
|
24.6500 99
|
|||
|
Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ
|
D01
|
26.10
|
26.1000 97
|
|||
|
Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ
|
D03
|
25.50
|
25.5000 95
|
|||
|
Ngữ văn, Ngoại ngữ, KHXH
|
D78
|
26.55
|
26.3000 96
|
|||
|
Ngữ văn, Ngoại ngữ, KHXH
|
D82
|
24.55
|
24.5500 99
|
|||
|
2.
|
Luật
Chất lượng cao đáp ứng TT23/2014/BGD &ĐT (7380101CLC)
|
60
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
A01
|
25.85
|
9.2000 90
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
D01
|
|||||
|
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
D07
|
|||||
|
Ngữ văn, Ngoại ngữ, KHXH
|
D78
|
|||||
|
3.
|
Luật thương mại quốc tế
(7380109)
|
60
|
Toán, Vật lý, Hóa học
|
A00
|
26.50
|
26.5000 94
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
A01
|
|||||
|
Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ
|
D01
|
|||||
|
Toán, Ngoại ngữ, KHTN
|
D78, D80
|
|||||
|
4.
|
Luật kinh doanh
(7380110)
|
190
|
Toán, Vật lý, Hóa học
|
A00
|
26.05
|
25.5500 93
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
A01
|
|||||
|
Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ
|
D01, D03
|
|||||
|
Ngữ văn, Ngoại ngữ, KHXH
|
D90, D91
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-2021-theo-xet-KQ-thi-THPT-cua-Khoa-Luat-DHQGHN_C237_D17713.htm
ĐỪNG BỎ QUA BÀI VIẾT BÊN DƯỚI:
X3 doanh số thực chiến không màu mè, đọc là làm luôn!
Top 13 Công Cụ Tìm Kiếm Hottrend Để Tăng Tương Tác
Top 48 Công Cụ Nghiên Cứu Từ Khóa Tốt Nhất
7 Quy Tắc Tối Ưu Fanpage Chuẩn Seo
Hướng Dẫn Tạo Nhóm Facebook Trăm Nghìn Thành Viên Từ A-Z
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Trung cấp Cơ điện Nam Định
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp