|
STT
|
Mã Ngành
|
Tên ngành, chuyên ngành
|
Điểm
trúng tuyển |
Điều kiện
học lực lớp 12 |
|
1
|
7140214
|
Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp (chuyên ngành theo 13 ngành đào tạo tại Trường)
|
22,32
|
Giỏi
|
|
2
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
25,48
|
|
|
3
|
7510103
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp)
|
18,06
|
|
|
4
|
7510104
|
Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường)
|
17,32
|
|
|
5
|
7510201
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí chế tạo)
|
21,59
|
|
|
6
|
7510203
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
|
21,13
|
|
|
7
|
7510205
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
24,75
|
|
|
8
|
7510206
|
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Nhiệt - Điện lạnh)
|
18,13
|
|
|
9
|
7510301
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Gồm 02 chuyên ngành Kỹ thuật điện tử và Hệ thống cung cấp điện)
|
20,13
|
|
|
10
|
7510302
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
|
20,17
|
|
|
11
|
7510303
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
23,99
|
|
|
12
|
7510406
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
17,17
|
|
|
13
|
7540102
|
Kỹ thuật thực phẩm
|
17,62
|
|
|
14
|
7580210
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị)
|
18,33
|
|
|
STT
|
Mã Ngành
|
Tên ngành, chuyên ngành
|
Điểm
trúng tuyển |
Điều kiện
học lực lớp 12 |
|
1
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
768
|
|
|
2
|
7510203
|
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
|
653
|
|
|
3
|
7510205
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
673
|
|
|
4
|
7510303
|
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
|
653
|
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/Diem-chuan-2021-cua-Truong-DH-Su-pham-Ky-thuat-DH-Da-Nang-theo-xet-hoc-ba-THPT-va-thi-DGNL_C237_D17386.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp