Mã ngành
Tên ngành
Điểm chuẩn
Điều kiện phụ
7720101
Y khoa
22.15
TO ≥ 6.4; SI ≥ 7.75; HO ≥ 7.25; TTNV ≤ 3
7720301
Điều dưỡng
18.15
TO ≥ 6.4; SI ≥ 6.5; HO ≥ 4.5; TTNV ≤ 2
7720501
Răng - Hàm - Mặt
22.05
TO ≥ 7.8; SI ≥ 6.75; HO ≥ 7.25; TTNV ≤ 4
7720201B
Dược học (B00)
21.45
TO ≥ 6.2; SI ≥ 7.75; HO ≥ 7.25; TTNV ≤ 1
7720201A
Dược học (A00)
21.80
TO ≥ 7.8; HO ≥ 6.75; LI ≥ 6.5; TTNV ≤ 3
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NĂM 2018 (xem tại đây)
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp