Điểm chuẩn 2011: Trường ĐH Thể dục Thể thao Bắc Ninh

Cập nhật: 31/07/2023 231 lượt xem Google News
Điểm chuẩn bậc đại học

Mã ngành

Tên ngành

Khu vực
Đối tượng

KV 3

KV 2

KV 2-NT

KV 1

901

Điền kinh

Học sinh PT

23.0

22.5

22.0

21.5

 

Ưu tiên 2

22.0

21.5

21.0

20.5

 

Ưu tiên 1

21.0

20.5

20.0

19.5

 

902

Thể dục

Học sinh PT

19.5

19.0

18.5

18.0

 

Ưu tiên 2

18.5

18.0

17.5

17.0

 

Ưu tiên 1

17.5

17.0

16.5

16.0

 

903

Bơi lội

Học sinh PT

19.5

19.0

18.5

18.0

 

Ưu tiên 2

18.5

18.0

17.5

17.0

 

Ưu tiên 1

17.5

17.0

16.5

16.0

 

904

Bóng đá

Học sinh PT

20.5

20.0

19.5

19.0

 

Ưu tiên 2

19.5

19.0

18.5

18.0

 

Ưu tiên 1

18.5

18.0

17.5

17.0

 

905

Cầu lông

Học sinh PT

21.0

20.5

20.0

19.5

 

Ưu tiên 2

20.0

19.5

19.0

18.5

 

Ưu tiên 1

19.0

18.5

18.0

17.5

 

906

Bóng rổ

Học sinh PT

20.0

19.5

19.0

18.5

 

Ưu tiên 2

19.0

18.5

18.0

17.5

 

Ưu tiên 1

18.0

17.5

17.0

16.5

 

907

Bóng bàn

Học sinh PT

17.5

17.0

16.5

16.0

 

Ưu tiên 2

16.5

16.0

15.5

15.0

 

Ưu tiên 1

15.5

15.0

14.5

14.0

 

908

Bóng chuyền

Học sinh PT

21.0

20.5

20.0

19.5

 

Ưu tiên 2

20.0

19.5

19.0

18.5

 

Ưu tiên 1

19.0

18.5

18.0

17.5

 

909

Bóng ném

Học sinh PT

19.5

19.0

18.5

18.0

 

Ưu tiên 2

18.5

18.0

17.5

17.0

 

Ưu tiên 1

17.5

17.0

16.5

16.0

 

910

Cờ vua

Học sinh PT

20.5

20.0

19.5

19.0

 

Ưu tiên 2

19.5

19.0

18.5

18.0

 

Ưu tiên 1

18.5

18.0

17.5

17.0

 

911

Võ thuật

Học sinh PT

22.5

22.0

21.5

21.0

 

Ưu tiên 2

21.5

21.0

20.5

20.0

 

Ưu tiên 1

20.5

20.0

19.5

19.0

 

912

Vật

Học sinh PT

20.0

19.5

19.0

18.5

 

Ưu tiên 2

19.0

18.5

18.0

17.5

 

Ưu tiên 1

18.0

17.5

17.0

16.5

 

913

Bắn súng

Học sinh PT

16.5

16.0

15.5

15.0

 

Ưu tiên 2

15.5

15.0

14.5

14.0

 

Ưu tiên 1

14.5

14.0

13.5

13.0

 

914

Quần vợt

Học sinh PT

18.5

18.0

17.5

17.0

 

Ưu tiên 2

17.5

17.0

16.5

16.0

 

Ưu tiên 1

16.5

16.0

15.5

15.0

 

915

Quản lý TDTT

Học sinh PT

16.5

16.0

15.5

15.0

 

Ưu tiên 2

15.5

15.0

14.5

14.0

 

Ưu tiên 1

14.5

14.0

13.5

13.0

 

916

Y sinh TDTT

Học sinh PT

16.5

16.0

15.5

15.0

 

Ưu tiên 2

15.5

15.0

14.5

14.0

 

Ưu tiên 1

14.5

14.0

13.5

13.0

 

 

Điểm chuẩn bậc cao đẳng

C65

Giáo dục thể chất

Học sinh PT

18.0

17.5

17.0

16.5

Ưu tiên 2

17.0

16.5

16.0

15.5

Ưu tiên 1

16.0

15.5

15.0

14.5

Ghi chú: Điểm chuẩn ngành C65 không xét theo ngành, tính điểm từ cao xuống thấp

 

 

ĐỪNG BỎ QUA BÀI VIẾT BÊN DƯỚI:

X3 doanh số thực chiến không màu mè, đọc là làm luôn!

Top 13 Công Cụ Tìm Kiếm Hottrend Để Tăng Tương Tác

Top 48 Công Cụ Nghiên Cứu Từ Khóa Tốt Nhất

7 Quy Tắc Tối Ưu Fanpage Chuẩn Seo

Hướng Dẫn Tạo Nhóm Facebook Trăm Nghìn Thành Viên Từ A-Z

BÀI VIẾT ĐANG HOT

Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com

×

Điền Thông Tin







×

Cảm ơn bạn!

Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:

Tải xuống tệp