Mã ngành
Khối
Điểm
trúng tuyển NV1
Điểm
xét tuyển NV2
Chỉ tiêu NV2
Công nghệ dệt, sợi
01
A
10
10
50
Công nghệ chế tạo máy
03
A
13
13
50
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
04
A
13
13
30
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
05
A
13
13
50
Công nghệ da giày
07
A
10
10
50
Công nghệ giấy và bột giấy
08
A
10
10
50
Công nghệ kỹ thuật hóa học
09
A
10
10
50
Kế toán
10
A, D1
18
18
30
Công nghệ thông tin
11
A
13
13
30
Quản trị kinh doanh
12
A, D1
18
18
30
Công nghệ may - Thiết kế thời trang
13
A
13
13
30
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
14
A
13
13
30
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
15
A
13
13
50
Công nghệ kỹ thuật ô tô
17
A
13
13
30
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Nhiệt - Lạnh)
18
A
13
13
50
Tài chính - Ngân hàng
19
A, D1
18
18
30
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp