|
STT
|
Mã ngành
|
Ngành
|
Ghi chú
|
|
1
|
7520114_B
|
Kỹ thuật Cơ điện tử
|
|
|
2
|
7520103_B
|
Kỹ thuật Cơ khí
|
|
|
3
|
7520201_B
|
Kỹ thuật Điện
|
|
|
4
|
7520207_B
|
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông
|
|
|
5
|
7520216_B
|
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
|
|
|
6
|
7520130_B
|
Kỹ thuật Ô tô
|
|
|
7
|
7420101_B
|
Công nghệ Sinh học
|
|
|
8
|
7520301_B
|
Kỹ thuật Hóa học
|
|
|
9
|
7540101_B
|
Công nghệ Thực phẩm
|
|
|
10
|
7580201_B
|
Kỹ thuật Xây dựng
|
|
|
11
|
7580205_B
|
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
|
|
|
12
|
7520115_B
|
Kỹ thuật Nhiệt
|
|
|
13
|
7580203_B
|
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Biển
|
|
|
14
|
7580210_B
|
Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng
|
|
|
15
|
7580202_B
|
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Thủy
|
|
|
16
|
7520312_B
|
Kỹ thuật Dệt
|
|
|
17
|
7540204_B
|
Công nghệ Dệt May
|
|
|
18
|
7520320_B
|
Kỹ thuật Môi trường
|
|
|
19
|
7850101_B
|
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
|
|
|
20
|
7520503_B
|
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
|
|
|
21
|
7510105_B
|
Công nghệ Vật liệu Xây dựng
|
|
|
22
|
7520120_B
|
Kỹ thuật Hàng không
|
|
|
23
|
7520122_B
|
Kỹ thuật Tàu thủy
|
|
|
24
|
7520401_B
|
Vật lý Kỹ thuật
|
|
|
25
|
7520101_B
|
Cơ Kỹ thuật
|
|
|
26
|
7520501_B
|
Kỹ thuật Địa chất
|
|
|
27
|
7520604_B
|
Kỹ thuật Dầu khí
|
|
|
28
|
7520118_B
|
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp
|
|
|
29
|
7520309_B
|
Kỹ thuật Vật liệu
|
|
|
30
|
7510601_B
|
Quản lý Công nghiệp
|
|
|
31
|
7580101_B
|
Kiến trúc
|
|
|
32
|
7480101_B
|
Khoa học máy tính
|
|
|
33
|
7480106_B
|
Kỹ thuật máy tính
|
|
Nộp hồ sơ
|
10/06 –12/07/2024
|
|
Công bố kết quả xét tuyển – dự kiến
|
29/07 – 02/08/2024
|
|
Bắt đầu học kỳ (dự kiến)
|
Tháng 9/2024
|

Nguồn: https://thongtintuyensinh.vn/DH-Bach-khoa-TPHCM-tuyen-sinh-DH-VB2-chinh-quy-nam-2022_C116_D13697.htm
Học viện Kỹ thuật Quân sự (ĐH Kỹ thuật Lê Quý Đôn)
Trường Cao đẳng Sài Gòn
Bản quyền 2024 @ Diemtuyensinh.com
Cảm ơn bạn đã hoàn thành form. Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để tải tệp:
Tải xuống tệp